Armend Kabashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Armend Kabashi |
| Ngày sinh | 04/12/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lahti |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừGnistan | ĐếnLahti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừTBC | ĐếnGnistan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừGnistan | ĐếnOulu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2021 | TừKPV | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2020 | TừHonka | ĐếnKPV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừTBC | ĐếnHonka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừErndtebrück | ĐếnHonka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừTBC | ĐếnErndtebrück | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừHonka Akatemia | ĐếnHonka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lahti | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2026 | Lahti | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Gnistan | Hạng Hai Phần Lan | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Oulu | VĐQG Phần Lan | 28 | - | - | - | - |