Aaron Kidmas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Kidmas |
| Ngày sinh | 05/04/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 198 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samora Correir |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Devonport City | Cúp Úc | 5 | - | - | - | - |
| 2022 | Devonport City | Npl Tasmania Úc | - | - | - | - | - |
| 2021 | Magpies Crusaders | Npl Queensland Úc | 15 | - | - | - | - |