Aaron Tshibola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aaron Tshibola |
| Ngày sinh | 02/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Beveren, Kilmarnock, Congo DR |
| Hợp đồng đến | 02/02/2026 |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Levadiakos | Kilmarnock | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Lamia | Levadiakos | Free Transfer | - |
| 17/01/2025 | TBC | Lamia | Transfer | - |
| 01/10/2024 | Hatta | TBC | Transfer | - |
| 11/08/2023 | AEL | Hatta | Transfer | 150,000 € |
| 12/08/2022 | Gençlerbirliği | AEL | Transfer | - |
| 09/07/2021 | Kilmarnock | Gençlerbirliği | Free Transfer | - |
| 29/08/2019 | Aston Villa | SK Beveren | Transfer | - |
| 20/05/2019 | Kilmarnock | Aston Villa | End of loan | - |
| 29/08/2018 | Aston Villa | Kilmarnock | Loan | - |
| 14/05/2018 | Kilmarnock | Aston Villa | End of loan | - |
| 29/01/2018 | Aston Villa | Kilmarnock | Loan | - |
| 09/11/2017 | Milton Keynes Dons | Aston Villa | End of loan | - |
| 27/07/2017 | Aston Villa | Milton Keynes Dons | Loan | - |
| 31/05/2017 | Nottingham Forest | Aston Villa | End of loan | - |
| 30/01/2017 | Aston Villa | Nottingham Forest | Loan | - |
| 10/07/2016 | Reading | Aston Villa | Transfer | 5,900,000 € |
| 31/05/2015 | Hartlepool United | Reading | End of loan | - |
| 02/01/2015 | Reading | Hartlepool United | Loan | - |
| 01/07/2014 | Reading U21 | Reading | Transfer | - |
| 01/07/2012 | Reading U18 | Reading U21 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Lamia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 36 | - | - | - | - |
| 2024 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatta | VĐQG UAE | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatta | Cúp Vùng Vịnh UAE | 6 | - | - | - | - |