Abderrazak Hamdallah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Abderrazak Hamdallah |
| Ngày sinh | 17/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guangzhou R&F, Al Shabab, Morocco |
| Hợp đồng đến | 04/08/2025 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Al Hilal | Al Shabab | End of loan | - |
| 03/07/2025 | Al Shabab | Al Hilal | Loan | - |
| 23/07/2024 | Al Ittihad | Al Shabab | Transfer | - |
| 01/01/2022 | Al Nassr | Al Ittihad | Free Transfer | - |
| 23/08/2018 | Al Rayyan | Al Nassr | Transfer | 6,000,000 € |
| 28/02/2014 | Aalesund | Guangzhou R&F | Transfer | 3,600,000 € |
| 25/03/2013 | Olympic Safi | Aalesund | Transfer | 1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Shabab | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 6 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 22 | 2 | - | 4 |