Adam Buksa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Adam Buksa |
| Ngày sinh | 12/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Udinese, Poland |
| Hợp đồng đến | 26/08/2025 |
| Số áo | 16 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | FC Midtjylland | Udinese | Transfer | 5,000,000 € |
| 11/07/2024 | Lens | FC Midtjylland | Transfer | 4,000,000 € |
| 30/06/2024 | Antalyaspor | Lens | End of loan | - |
| 18/07/2023 | Lens | Antalyaspor | Loan | - |
| 01/07/2022 | New England | Lens | Transfer | 6,000,000 € |
| 01/01/2020 | Pogoń Szczecin | New England | Transfer | 4,200,000 € |
| 01/07/2018 | Zagłębie Lubin | Pogoń Szczecin | Transfer | 350,000 € |
| 30/06/2018 | Pogoń Szczecin | Zagłębie Lubin | End of loan | - |
| 08/01/2018 | Zagłębie Lubin | Pogoń Szczecin | Loan | 25,000 € |
| 31/08/2016 | Lechia Gdańsk | Zagłębie Lubin | Transfer | 50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Udinese | VĐQG Ý | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Poland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Midtjylland | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Midtjylland | Landspokal Cup Đan Mạch | 18 | - | - | - | - |