Ahmad Nur Hardianto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmad Nur Hardianto |
| Ngày sinh | 06/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persita |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Borneo | Persita | Free Transfer | - |
| 01/05/2022 | Persita | Borneo | Free Transfer | - |
| 10/03/2021 | Persikas | Persita | Free Transfer | - |
| 09/01/2020 | Arema | Persikas | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Persela | Arema | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persita | VĐQG Indonesia | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Persita | VĐQG Indonesia | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024 | Borneo | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Borneo | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Borneo | Cúp Quốc Gia Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Persita | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |