Ahmed Mogni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Mogni |
| Ngày sinh | 10/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeunesse d'Esch, Comoros |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Jeunesse d'Esch | TBC | Transfer | - |
| 31/01/2023 | TBC | Jeunesse d'Esch | Free Transfer | - |
| 01/07/2020 | Bobigny | Annecy | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Comoros | Vô Địch Châu Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Comoros | Vòng Loại WC Châu Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Comoros | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Comoros | Cosafa Cup | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jeunesse d'Esch | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jeunesse d'Esch | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |