Ahmed Touba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ahmed Touba |
| Ngày sinh | 13/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos, Algeria |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 16 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | İstanbul Başakşehir | Panathinaikos | Transfer | 1,000,000 € |
| 30/06/2025 | Mechelen | İstanbul Başakşehir | End of loan | - |
| 04/09/2024 | İstanbul Başakşehir | Mechelen | Loan | - |
| 30/06/2024 | Lecce | İstanbul Başakşehir | End of loan | - |
| 27/08/2023 | İstanbul Başakşehir | Lecce | Loan | - |
| 01/07/2022 | RKC Waalwijk | İstanbul Başakşehir | Transfer | 2,000,000 € |
| 29/08/2020 | Club Brugge | RKC Waalwijk | Transfer | - |
| 30/06/2020 | Beroe | Club Brugge | End of loan | - |
| 27/08/2019 | Club Brugge | Beroe | Loan | - |
| 30/06/2019 | OH Leuven | Club Brugge | End of loan | - |
| 31/08/2018 | Club Brugge | OH Leuven | Loan | - |
| 01/07/2017 | Club NXT U23 | Club Brugge | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 16 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 16 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mechelen | VĐQG Bỉ | - | 2 | - | - | 8 |
| 2024-2025 | Mechelen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 6 | - | - | - | - |