Akinshola Akinyemi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Akinshola Akinyemi |
| Ngày sinh | 12/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Skeid |
| Hợp đồng | 18/03/2025 - |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/03/2025 | TừKFUM | ĐếnSkeid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2025 | TừKFUM | ĐếnSkeid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừGrorud | ĐếnKFUM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2022 | TừRaufoss | ĐếnGrorud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừTBC | ĐếnRaufoss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừSandnes Ulf | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừFredrikstad | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2016 | TừGrorud | ĐếnFredrikstad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDrøbak / Frogn | ĐếnGrorud | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGjelleråsen | ĐếnDrøbak / Frogn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Skeid | Hạng Hai Na Uy | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Skeid | Cúp Quốc Gia Na Uy | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | KFUM | Cúp Quốc Gia Na Uy | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | KFUM | VĐQG Na Uy | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | KFUM | Cúp Quốc Gia Na Uy | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | KFUM | Hạng Hai Na Uy | 5 | - | - | - | - |