Alasdair Adams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alasdair Adams |
| Ngày sinh | 06/11/1991 (35 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | East Fife |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừArbroath | ĐếnEast Fife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMusselburgh Athletic | ĐếnArbroath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừBo'ness United | ĐếnMusselburgh Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/11/2022 | TừGretna 2008 | ĐếnBo'ness United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừBerwick Rangers | ĐếnGretna 2008 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2021 | TừBonnyrigg Rose Athletic | ĐếnBerwick Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2021 | TừTranent Juniors | ĐếnBonnyrigg Rose Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2021 | TừBonnyrigg Rose Athletic | ĐếnTranent Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừTranent Juniors | ĐếnBonnyrigg Rose Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2021 | TừEast Fife | ĐếnTranent Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2021 | TừTranent Juniors | ĐếnEast Fife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMusselburgh Athletic | ĐếnTranent Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2018 | TừBerwick Rangers | ĐếnMusselburgh Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMusselburgh Athletic | ĐếnBerwick Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2017 | TừTranent Juniors | ĐếnMusselburgh Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừLinlithgow Rose | ĐếnTranent Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừMusselburgh Athletic | ĐếnLinlithgow Rose | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Arbroath | Cúp Quốc Gia Scotland | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | East Fife | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arbroath | Hạng Nhất Scotland | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arbroath | Cúp Liên Đoàn Scotland | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gretna 2008 | Cúp Quốc Gia Scotland | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arbroath | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |