Alejandro Hohberg González
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alejandro Hohberg González |
| Ngày sinh | 20/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cienciano |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Sport Boys | Cienciano | Transfer | - |
| 01/01/2025 | Sporting Cristal | Sport Boys | Free Transfer | - |
| 07/01/2021 | Universitario | Sporting Cristal | Free Transfer | - |
| 10/01/2019 | Alianza Lima | Universitario | Transfer | - |
| 01/01/2017 | César Vallejo | Alianza Lima | Transfer | - |
| 01/01/2016 | Universidad San Martín | César Vallejo | Transfer | - |
| 01/01/2015 | Melgar | Universidad San Martín | Transfer | - |
| 01/01/2014 | Montevideo City Torque | Melgar | Transfer | - |
| 01/01/2013 | TBC | Montevideo City Torque | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cienciano | VĐQG Peru | - | 10 | 5 | - | 1 |
| 2026 | Cienciano | Copa Sudamericana | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Sport Boys | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Boys | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |