Aleksandar Stanisavljević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandar Stanisavljević |
| Ngày sinh | 11/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kabel Novi Sad, Novi Sad, SV Horn, Zalaegerszegi TE, Vorwärts Steyr |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2024 | Buxoro | Novi Sad | Free Transfer | - |
| 26/01/2023 | Qizilqum | Buxoro | Free Transfer | - |
| 14/01/2022 | Voždovac | Qizilqum | Free Transfer | - |
| 08/02/2021 | Kaisar | Voždovac | Free Transfer | - |
| 09/08/2020 | Kaspiy | Kaisar | Free Transfer | - |
| 13/02/2020 | Voždovac | Kaspiy | Transfer | - |
| 29/08/2019 | Bnei Sakhnin | Voždovac | Free Transfer | - |
| 04/02/2019 | Radnički Niš | Bnei Sakhnin | Free Transfer | - |
| 11/02/2018 | Asteras Tripolis | Radnički Niš | Free Transfer | - |
| 11/01/2016 | Vojvodina | Asteras Tripolis | Transfer | 140,000 € |
| 07/12/2012 | TBC | Vorwärts Steyr | Transfer | - |
| 01/07/2011 | First Vienna | Zalaegerszegi TE | Free Transfer | - |
| 01/01/2009 | Wolfsberger AC | SV Horn | Free Transfer | - |
| 01/07/2008 | Ried | Wolfsberger AC | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kabel Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Buxoro | VĐQG Uzbekistan | 70 | - | - | - | - |
| 2023 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Qizilqum | VĐQG Uzbekistan | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |