Aleksandr Zuev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Zuev |
| Ngày sinh | 26/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol, Kazakhstan |
| Hợp đồng | 24/07/2024 - |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừArsenal Tula | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừKrylya Sovetov | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2023 | TừKhimki | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừRostov | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừRubin Kazan | ĐếnRostov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừRostov | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSpartak Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừRostov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSpartak Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKrylya Sovetov | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừSpartak Moskva | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSpartak Moskva II | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Tobol | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tobol | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arsenal Tula | Cúp Quốc Gia Nga | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | 10 | - | - | - | - |