Aleksandr Marochkin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aleksandr Marochkin |
| Ngày sinh | 14/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Astana, Kazakhstan |
| Hợp đồng đến | 11/07/2023 |
| Giá trị chuyển nhượng | 100,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Tobol | Astana | Transfer | 100,000 € |
| 31/12/2020 | Kaisar | Tobol | End of loan | - |
| 16/02/2020 | Tobol | Kaisar | Loan | - |
| 01/01/2020 | Kaisar | Tobol | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Okzhetpes | Kaisar | Free Transfer | - |
| 01/01/2017 | Kaisar | Okzhetpes | Free Transfer | - |
| 01/01/2016 | TBC | Kaisar | Transfer | - |
| 10/02/2015 | Kaspiy | Okzhetpes | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Astana | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |