Alex Greive
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Greive |
| Ngày sinh | 13/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Antonio, New Zealand |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Bohemians | San Antonio | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | San Antonio | USL Championship Mỹ | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |
| 2024 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | St. Mirren | Cúp Liên Đoàn Scotland | 21 | - | - | - | - |