Alex Masciovecchio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alex Masciovecchio |
| Ngày sinh | 25/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wollongong Wolves |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wollongong Wolves | New South Wales Úc | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Wollongong Wolves | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Wollongong Wolves | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Wollongong Wolves | New South Wales Úc | 25 | - | - | - | - |
| 2022 | Rockdale City Suns | New South Wales Úc | 25 | - | - | - | - |
| 2021 | Sutherland Sharks | New South Wales Úc | 25 | - | - | - | - |