Alexander Gaprindashvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Gaprindashvili |
| Ngày sinh | 16/07/2004 (22 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samgurali |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | FC Iberia 1999 II | Samgurali | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Dila | FC Iberia 1999 II | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Samgurali | VĐQG Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 17 | - | - | - | - |
| 2022 | Dila | VĐQG Georgia | 17 | - | - | - | - |