Alexander Gründler

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Gründler |
| Ngày sinh | 24/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fügen |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Fügen | Cúp Quốc Gia Áo | 27 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wacker Innsbruck | Hạng Nhất Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wacker Innsbruck | Cúp Quốc Gia Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Wacker Innsbruck | Hạng Nhất Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Wacker Innsbruck | Cúp Quốc Gia Áo | 10 | - | - | - | - |