Alexander Kofler
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexander Kofler |
| Ngày sinh | 06/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Velden |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Wolfsberger AC | Velden | Free Transfer | - |
| 01/07/2013 | Austria Lustenau | Wolfsberger AC | Free Transfer | - |
| 05/07/2010 | SAK Klagenfurt | Austria Lustenau | Transfer | 10,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Velden | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 31 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wolfsberger AC | Cúp Quốc Gia Áo | 31 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Wolfsberger AC | VĐQG Áo | 31 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Wolfsberger AC | Europa League | 31 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Wolfsberger AC | Cúp Quốc Gia Áo | 31 | - | - | - | - |