Alexandra Chidiac
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandra Chidiac |
| Ngày sinh | 15/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 158 cm |
| Cân Nặng | 52 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Melbourne Victory W, Australia W |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Melbourne Victory W | VĐQG Nữ Úc | - | 3 | 6 | - | 2 |
| 2023-2024 | Tigres UANL W | VĐQG Nữ Mexico | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory W | VĐQG Nữ Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Australia W | World Cup Nữ | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Melbourne Victory W | VĐQG Nữ Úc | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Melbourne Victory W | VĐQG Nữ Úc | 10 | - | - | - | - |