Alexandru Ionuț Mitriță
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandru Ionuț Mitriță |
| Ngày sinh | 08/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zhejiang, Romania |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Universitatea Craiova | Zhejiang | Transfer | 2,000,000 € |
| 23/06/2025 | Universitatea Craiova | Zhejiang | Transfer | 2,000,000 € |
| 01/07/2023 | New York City | Universitatea Craiova | Free Transfer | - |
| 30/06/2023 | Al Raed | New York City | End of loan | - |
| 25/07/2022 | New York City | Al Raed | Loan | - |
| 30/06/2022 | PAOK | New York City | End of loan | - |
| 31/08/2021 | New York City | PAOK | Loan | 500,000 € |
| 15/08/2021 | Al Ahli | New York City | End of loan | - |
| 08/10/2020 | New York City | Al Ahli | Loan | - |
| 04/02/2019 | Universitatea Craiova | New York City | Transfer | 8,000,000 € |
| 01/01/2018 | Pescara | Universitatea Craiova | Transfer | 730,000 € |
| 31/12/2017 | Universitatea Craiova | Pescara | End of loan | - |
| 20/07/2017 | Pescara | Universitatea Craiova | Loan | - |
| 15/07/2015 | Farul Constanța | Pescara | Transfer | 500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Zhejiang | VĐQG Trung Quốc | - | 3 | 7 | 1 | - |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Craiova | VĐQG Romania | - | 18 | 7 | - | 11 |