Alexandru Mihăiță Chipciu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandru Mihăiță Chipciu |
| Ngày sinh | 18/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universitatea Cluj, Romania |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | CFR Cluj | Universitatea Cluj | Free Transfer | - |
| 18/01/2020 | Anderlecht | CFR Cluj | Free Transfer | - |
| 30/06/2019 | Sparta Praha | Anderlecht | End of loan | - |
| 03/07/2018 | Anderlecht | Sparta Praha | Loan | - |
| 19/07/2016 | FCSB | Anderlecht | Transfer | 3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | - | - | 1 | - | 9 |
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | - | - | 2 | - | 12 |
| 2024-2025 | Universitatea Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 27 | - | - | - | - |