Alexandru Tudorie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Alexandru Tudorie |
| Ngày sinh | 19/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guangzhou E-Power FC, TBC |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Wuhan Three Towns | Guangzhou E-Power FC | Free Transfer | - |
| 28/01/2025 | Petrolul 52 | Wuhan Three Towns | Transfer | 200,000 € |
| 01/07/2024 | UTA Arad | Petrolul 52 | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | UTA Arad | TBC | Transfer | - |
| 12/02/2024 | Al Adalah | UTA Arad | Transfer | - |
| 16/07/2023 | Sepsi | Al Adalah | Free Transfer | - |
| 03/01/2022 | Arsenal Tula | Sepsi | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Universitatea Craiova | Arsenal Tula | End of loan | - |
| 12/08/2020 | Arsenal Tula | Universitatea Craiova | Loan | - |
| 10/08/2020 | Voluntari | Arsenal Tula | End of loan | - |
| 06/02/2020 | Arsenal Tula | Voluntari | Loan | - |
| 04/07/2019 | Voluntari | Arsenal Tula | Transfer | 400,000 € |
| 06/07/2017 | FCSB | Voluntari | Free Transfer | - |
| 30/06/2016 | Voluntari | FCSB | End of loan | - |
| 01/02/2016 | FCSB | Voluntari | Loan | - |
| 01/07/2015 | Otelul | FCSB | Transfer | 250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guangzhou E-Power FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 5 | 1 | - | - |
| 2025 | Wuhan Three Towns | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Wuhan Three Towns | VĐQG Trung Quốc | - | 5 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrolul 52 | Cúp Quốc Gia Romania | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Petrolul 52 | Giao Hữu CLB | 19 | - | - | - | - |