Amal Knight
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amal Knight |
| Ngày sinh | 19/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlotte Independence, Jamaica |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | TBC | Charlotte Independence | Transfer | - |
| 01/12/2024 | Lexington | TBC | Transfer | - |
| 31/01/2023 | Harbour View | Lexington | Transfer | - |
| 01/01/2022 | Arnett Gardens | Harbour View | Transfer | - |
| 01/07/2021 | TBC | Arnett Gardens | Transfer | - |
| 01/12/2020 | San Diego Loyal | TBC | Transfer | - |
| 30/11/2020 | Tucson | San Diego Loyal | End of loan | - |
| 24/06/2020 | San Diego Loyal | Tucson | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Greenville Triumph | USL League One Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jamaica | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |