Amiran Dzagania
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Amiran Dzagania |
| Ngày sinh | 13/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Iberia 1999 II, FC Iberia 1999 |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | WIT Georgia | FC Iberia 1999 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2025 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Iberia 1999 II | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | WIT Georgia | Hạng Hai Georgia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | WIT Georgia | Cúp Quốc Gia Georgia | 11 | - | - | - | - |