Anders Christiansen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anders Christiansen |
| Ngày sinh | 08/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nordsjælland, Malmö FF |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2018 | Gent | Malmö FF | Transfer | - |
| 04/01/2018 | Malmö FF | Gent | Transfer | - |
| 25/07/2012 | Lyngby Boldklub | Nordsjælland | Transfer | 270,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Europa League | 10 | 1 | - | - | - |
| 2024 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |