
András Schäfer (sinh ngày 13 tháng 4 năm 1999) là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Hungary thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm. Hiện tại, anh đang khoác áo Union Berlin tại giải Bundesliga và là thành viên của đội tuyển quốc gia Hungary. Trong sự nghiệp của mình, Schäfer đã có những bước tiến đáng chú ý và được ghi nhận với giải thưởng Bàn thắng của tháng tại Super Liga Slovakia năm 2021.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Thông tin chi tiết về sự nghiệp câu lạc bộ của András Schäfer chưa được cung cấp đầy đủ trong nguồn thông tin hiện có. Tuy nhiên, được biết rằng anh hiện đang thi đấu cho Union Berlin tại giải Bundesliga của Đức.
Union Berlin
András Schäfer hiện đang là cầu thủ của Union Berlin, đội bóng thi đấu tại Bundesliga - giải vô địch bóng đá hàng đầu của Đức.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
András Schäfer đã được triệu tập và thi đấu cho đội tuyển quốc gia Hungary ở cấp độ senior. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về số lần ra sân, bàn thắng và các giải đấu lớn mà anh tham gia chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Đội tuyển Hungary
Anh hiện là thành viên của đội tuyển quốc gia Hungary, đại diện cho đất nước trong các giải đấu quốc tế.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
András Schäfer thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, một vị trí đòi hỏi khả năng phối hợp tốt, tầm nhìn chiến thuật và kỹ năng chuyền bóng chính xác.
Điểm mạnh và điểm yếu
Thông tin chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của András Schäfer chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Vai trò trong đội hình
Với vị trí tiền vệ trung tâm, András Schäfer đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa hàng phòng ngự và hàng công, điều phối lối chơi của đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Thông tin so sánh với các cầu thủ cùng vị trí chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
Thông tin chi tiết về thống kê thi đấu của András Schäfer chưa được cung cấp đầy đủ trong nguồn thông tin hiện có.
Danh hiệu tập thể
Thông tin về các danh hiệu tập thể mà András Schäfer đã giành được chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Giải thưởng cá nhân
- Bàn thắng của tháng tại Super Liga Slovakia: Tháng 7/tháng 8 năm 2021
- Slovak Super Liga Đội hình U-21 của mùa giải: 2020-21
Kỷ lục cá nhân
Thông tin về các kỷ lục cá nhân của András Schäfer chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Sinh ngày 13 tháng 4 năm 1999
- Được vinh danh trong đội hình U-21 xuất sắc nhất Slovak Super Liga mùa giải 2020-21
- Giành giải Bàn thắng của tháng tại Super Liga Slovakia năm 2021
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của András Schäfer ngoài bóng đá chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội của András Schäfer chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của András Schäfer chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.
Mối quan hệ với truyền thông
Thông tin về mối quan hệ của András Schäfer với truyền thông chưa được cung cấp trong nguồn thông tin hiện có.

| Tên đầy đủ | András Schafer |
| Ngày sinh | 13/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | FC Union Berlin, Hungary |
| Số áo | 13 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2022 | Dunajská Streda | FC Union Berlin | Transfer | 1,000,000 € |
| 09/09/2020 | Genoa | Dunajská Streda | Transfer | - |
| 31/08/2020 | Dunajská Streda | Genoa | End of loan | - |
| 30/01/2020 | Genoa | Dunajská Streda | Loan | - |
| 25/01/2019 | MTK | Genoa | Transfer | 1,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | - | 2 | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Hungary | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Hungary | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Hungary | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Union Berlin | Cúp Đức | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | 13 | 1 | 1 | - | 3 |