Andreas Gruber
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Gruber |
| Ngày sinh | 29/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dunajská Streda, Sturm Graz, TBC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Austria Wien | Dunajská Streda | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Austria Wien | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2022 | LASK Linz | Austria Wien | Transfer | 450,000 € |
| 01/07/2014 | Sturm Graz II | Sturm Graz | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Austria Wien | VĐQG Áo | - | 5 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Austria Wien | Europa Conference League | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Austria Wien | Cúp Quốc Gia Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Wien | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Wien | VĐQG Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Wien | Cúp Quốc Gia Áo | 17 | - | - | - | - |