Andreas Linde
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andreas Linde |
| Ngày sinh | 24/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | SpVgg Greuther Fürth | Häcken | Transfer | - |
| 10/01/2022 | Molde | SpVgg Greuther Fürth | Free Transfer | - |
| 27/01/2015 | Helsingborg | Molde | Free Transfer | - |
| 15/07/2013 | Värnamo | Helsingborg | End of loan | - |
| 14/01/2013 | Helsingborg | Värnamo | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | C1 Châu Âu | 1 | - | - | - | - |