Andrejs Cigaņiks
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrejs Cigaņiks |
| Ngày sinh | 12/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Makedonikos Neapolis, Luzern, Latvia |
| Hợp đồng đến | 05/07/2024 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Widzew Lodz | Makedonikos Neapolis | Transfer | - |
| 02/01/2023 | Dunajská Streda | Widzew Lodz | Transfer | - |
| 19/07/2021 | Zorya Luhansk | Dunajská Streda | Free Transfer | - |
| 16/01/2020 | Rīgas FS | Zorya Luhansk | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | SC Cambuur | Rīgas FS | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Schalke 04 II | SC Cambuur | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Bayer 04 Leverkusen | Schalke 04 II | Free Transfer | - |
| 30/06/2017 | Viktoria Köln | Bayer 04 Leverkusen | End of loan | - |
| 02/07/2016 | Bayer 04 Leverkusen | Viktoria Köln | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Latvia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Latvia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luzern | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luzern | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 1 | 5 | 1 | 6 |
| 2024 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |