Andrew Halliday
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrew Halliday |
| Ngày sinh | 11/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Motherwell |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Hearts | Motherwell | Free Transfer | - |
| 31/05/2024 | Motherwell | Hearts | End of loan | - |
| 19/01/2024 | Hearts | Motherwell | Loan | - |
| 28/09/2020 | Rangers | Hearts | Free Transfer | - |
| 02/01/2018 | Qabala | Rangers | End of loan | - |
| 01/07/2017 | Rangers | Qabala | Loan | - |
| 18/07/2015 | Bradford City | Rangers | Free Transfer | - |
| 26/01/2015 | Middlesbrough | Bradford City | Transfer | - |
| 25/01/2015 | Bradford City | Middlesbrough | End of loan | - |
| 17/10/2014 | Middlesbrough | Bradford City | Loan | - |
| 31/05/2014 | Blackpool | Middlesbrough | End of loan | - |
| 24/01/2014 | Middlesbrough | Blackpool | Loan | - |
| 01/05/2012 | Walsall | Middlesbrough | End of loan | - |
| 01/11/2011 | Middlesbrough | Walsall | Loan | - |
| 01/07/2010 | Livingston | Middlesbrough | Transfer | 225,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | VĐQG Scotland | - | 3 | 2 | - | 8 |
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Liên Đoàn Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hearts | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hearts | VĐQG Scotland | - | - | - | - | - |