Andrey Yakimov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andrey Yakimov |
| Ngày sinh | 17/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neman Grodno |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2017 | Naftan | Neman Grodno | Free Transfer | - |
| 01/01/2014 | Vitebsk | Naftan | Free Transfer | - |
| 01/01/2013 | Naftan | Vitebsk | Free Transfer | - |
| 31/12/2010 | Volna | Naftan | End of loan | - |
| 01/07/2010 | Naftan | Volna | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Neman Grodno | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neman Grodno | Cúp Quốc Gia Belarus | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Neman Grodno | VĐQG Belarus | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neman Grodno | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |