Andriy Totovytsky

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Andriy Totovytsky |
| Ngày sinh | 20/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kudrivka, TBC, Nyva Buzova |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Shakhtar Donetsk | Kudrivka | Free Transfer | - |
| 01/08/2025 | Shakhtar Donetsk | Nyva Buzova | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Shakhtar Donetsk | TBC | Transfer | - |
| 30/06/2024 | Kolos Kovalivka | Shakhtar Donetsk | End of loan | - |
| 01/09/2023 | Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | Loan | - |
| 21/07/2022 | Kolos Kovalivka | Shakhtar Donetsk | Transfer | 500,000 € |
| 01/01/2022 | Desna | Kolos Kovalivka | Free Transfer | - |
| 22/01/2020 | Shakhtar Donetsk | Desna | Transfer | - |
| 30/06/2018 | Mariupol | Shakhtar Donetsk | End of loan | - |
| 01/09/2017 | Shakhtar Donetsk | Mariupol | Loan | - |
| 30/06/2017 | KV Kortrijk | Shakhtar Donetsk | End of loan | - |
| 31/08/2016 | Shakhtar Donetsk | KV Kortrijk | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Kudrivka | VĐQG Ukraine | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Shakhtar Donetsk | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shakhtar Donetsk | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shakhtar Donetsk | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shakhtar Donetsk | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |