Ángelo José Henríquez Iturra

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ángelo José Henríquez Iturra |
| Ngày sinh | 13/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Serena |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/03/2025 | TừLamia | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừBaltika Kaliningrad | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừMiedź Legnica | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFortaleza | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừUniversidad Chile | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừAtlas | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừDinamo Zagreb | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày06/07/2015 | TừManchester United | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,670,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừDinamo Zagreb | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2014 | TừManchester United | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừReal Zaragoza | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừManchester United | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừWigan Athletic | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2013 | TừManchester United | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2012 | TừUniversidad Chile | ĐếnManchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | La Serena | VĐQG Chile | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | La Serena | Cúp Quốc Gia Chile | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | La Serena | VĐQG Chile | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Lamia | VĐQG Hy Lạp | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Baltika Kaliningrad | Cúp Quốc Gia Nga | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Baltika Kaliningrad | VĐQG Nga | 18 | - | - | - | - |