Anna Anvegård
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anna Anvegård |
| Ngày sinh | 10/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken W, Sweden W |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sweden W | UEFA Nations League Nữ | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Sweden W | EURO Nữ | 19 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Everton W | Cúp FA Nữ Anh | 19 | - | - | - | - |