Anna Sandberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anna Sandberg |
| Ngày sinh | 23/05/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manchester United W, Häcken W, Sweden W |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sweden W | UEFA Nations League Nữ | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden W | EURO Nữ | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Manchester United W | Cúp FA Nữ Anh | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Manchester United W | Siêu Cúp Nữ Anh | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Manchester United W | Cúp Liên Đoàn Nữ Anh | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken W | C1 Châu Âu (Nữ) | 16 | - | - | - | - |