
Ante Rebić là một tiền đạo tài năng của Croatia sinh ngày 21 tháng 9 năm 1993, hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Beşiktaş tại Süper Lig. Cầu thủ này đã có một sự nghiệp đáng chú ý với những bước chuyển quan trọng qua các câu lạc bộ như Fiorentina, RB Leipzig, Eintracht Frankfurt và AC Milan. Rebić được biết đến nhiều nhất qua thành công cùng đội tuyển Croatia tại World Cup 2018, nơi anh cùng đồng đội giành ngôi á quân sau khi để thua Pháp 2-4 trong trận chung kết.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Các đội trẻ
Rebić khởi đầu sự nghiệp bóng đá ở cấp độ trẻ tại Vinjani trước khi chuyển đến Imotski vào năm 2008 và trải qua hai mùa giải tại đây. Sau màn trình diễn ấn tượng tại một giải đấu ở Ý năm 2010 cùng đội trẻ Hajduk Split, anh được Darko Butorović đưa về RNK Split.
RNK Split
Rebić có trận đấu đầu tiên trong sự nghiệp chuyên nghiệp vào ngày 21 tháng 5 năm 2011 trong trận gặp Dinamo Zagreb tại vòng cuối Prva HNL 2010-11. Anh vào sân thay thế ở hiệp hai và ghi bàn trong trận hòa 1-1. Tháng 8 năm 2011, Rebić ký hợp đồng 3 năm với RNK Split.
Trong mùa giải 2011-12, anh ghi được 5 bàn trong 20 lần ra sân, với 4 bàn khi được tung vào từ băng ghế dự bị. Mùa giải 2012-13 chứng kiến sự tiến bộ vượt bậc khi Rebić ghi 10 bàn trong 26 trận đấu. Phom độ ấn tượng này đã thu hút sự quan tâm từ nhiều câu lạc bộ lớn như Fiorentina, Tottenham Hotspur và Swansea City.
Fiorentina
Ngày 28 tháng 8 năm 2013, Rebić ký hợp đồng 5 năm với Fiorentina với mức phí không được tiết lộ và nhận áo số 9. Anh có trận đấu đầu tiên vào cuối tháng 9 năm 2013, thay thế cho Giuseppe Rossi bị chấn thương trong trận hòa với Parma.
Bàn thắng đầu tiên của Rebić cho Fiorentina đến vào tháng 1 năm 2014 tại Coppa Italia gặp Chievo Verona. Ngày 18 tháng 5, anh ghi bàn đầu tiên ở Serie A trong trận hòa 2-2 trước Torino. Vào ngày 1 tháng 11, anh tiếp tục ghi bàn ở Serie A trong trận gặp Frosinone.
RB Leipzig
Ngày 3 tháng 8 năm 2014, Rebić gia nhập RB Leipzig theo dạng cho mượn dài hạn từ Fiorentina, tìm kiếm thời gian thi đấu nhiều hơn để phát triển kỹ năng.
Quay trở lại Fiorentina
Sau khi kết thúc thời gian cho mượn tại Leipzig, Rebić trở lại Fiorentina và được trao áo số 11, trước đây thuộc về Juan Cuadrado. Anh được sử dụng chủ yếu ở vị trí cánh trái và sau đó tiếp tục được cho mượn ở Hellas Verona và Eintracht Frankfurt.
Eintracht Frankfurt
Rebić gia nhập Eintracht Frankfurt theo dạng cho mượn từ Fiorentina vào ngày 11 tháng 7 năm 2016 dưới sự dẫn dắt của HLV Niko Kovač. Đến tháng 8 năm 2018, sau thành công tại World Cup 2018, anh trở thành mục tiêu của nhiều câu lạc bộ lớn như Manchester United, Tottenham Hotspur, Bayern Munich và Sevilla.
Mặc dù Frankfurt mất HLV Kovač khi ông chuyển đến Bayern Munich, Rebić quyết định ký hợp đồng chính thức 4 năm với Frankfurt đến năm 2022, kết thúc thời gian dài thuộc biên chế Fiorentina.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển Croatia
Ngày 31 tháng 7 năm 2013, Rebić được triệu tập lần đầu cho đội tuyển quốc gia Croatia trong trận gặp Liechtenstein. Anh có trận ra mắt vào ngày 14 tháng 8 năm 2013, vào sân từ phút 63 và ghi bàn thắng đầu tiên chỉ 4 phút sau đó ở phút 67. HLV Igor Štimac đã ca ngợi màn trình diễn của cầu thủ trẻ.
Rebić góp phần giúp Croatia giành vé dự World Cup 2014 với chiến thắng 2-0 ở vòng đấu cuối. Tại Brazil, anh bị đuổi khỏi sân trong trận gặp Mexico, dẫn đến thất bại 1-3 và bị loại khỏi giải đấu.
World Cup 2018
Anh tiếp tục có tên trong danh sách 23 cầu thủ Croatia tham dự World Cup 2018 tại Nga. Đây là giải đấu đáng nhớ nhất trong sự nghiệp khi anh cùng đồng đội lọt vào trận chung kết, tuy nhiên phải chấp nhận thất bại 2-4 trước đội tuyển Pháp và giành ngôi á quân.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Rebić là một tiền đạo có thể chơi linh hoạt ở nhiều vị trí trên hàng công. Anh sở hữu tốc độ cao, khả năng dứt điểm tốt và có thể thi đấu hiệu quả cả ở vị trí tiền đạo cắm và tiền đạo cánh.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Rebić nằm ở khả năng di chuyển không bóng thông minh, tốc độ và sức mạnh trong các tình huống đối đầu trực tiếp. Anh cũng có khả năng ghi bàn tốt trong các tình huống quyết định. Tuy nhiên, anh đôi khi thiếu ổn định trong việc kiểm soát cảm xúc trên sân.
Vai trò trong đội hình
Rebić thường được sử dụng ở vị trí tiền đạo cánh trái hoặc tiền đạo cắm, tùy thuộc vào chiến thuật của đội. Anh có khả năng tạo ra sự nguy hiểm từ những pha phản công nhanh và các tình huống cố định.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với lối chơi năng động và khả năng ghi bàn trong những trận đấu quan trọng, Rebić có nhiều điểm tương đồng với các tiền đạo hiện đại có thể chơi đa vị trí trên hàng công.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| RNK Split | 2011-2013 | 46 | 15 | Không có dữ liệu |
| Fiorentina | 2013-2016 | Không có dữ liệu chi tiết | 2 | Không có dữ liệu |
| RB Leipzig | 2014-2015 | Không có dữ liệu chi tiết | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu |
| Eintracht Frankfurt | 2016-2019 | Không có dữ liệu chi tiết | Không có dữ liệu | Không có dữ liệu |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 2017-18 | Vô địch |
| Serie A | AC Milan | 2021-22 | Vô địch |
| FIFA World Cup | Đội tuyển Croatia | 2018 | Á quân |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Rebić có bàn thắng đầu tiên trong sự nghiệp vào ngày 21 tháng 5 năm 2011 ngay trong trận ra mắt chuyên nghiệp. Anh cũng ghi bàn trong trận ra mắt đội tuyển quốc gia vào năm 2013, chỉ 4 phút sau khi vào sân. Thành công lớn nhất đến từ việc góp phần đưa Croatia vào chung kết World Cup 2018.
Đời Tư
Mối quan hệ với truyền thông
Rebić được biết đến là một cầu thủ tương đối kín tiếng trong đời tư, tập trung chủ yếu vào sự nghiệp bóng đá. Anh thường có những phát biểu ngắn gọn và tập trung vào các vấn đề chuyên môn khi giao tiếp với báo chí.

| Tên đầy đủ | Ante Rebić |
| Ngày sinh | 21/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Hajduk Split, TBC |
| Số áo | 3 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Lecce | Hajduk Split | Free Transfer | - |
| 26/08/2024 | Beşiktaş | Lecce | Free Transfer | - |
| 31/07/2024 | Beşiktaş | TBC | Transfer | - |
| 31/07/2023 | Milan | Beşiktaş | Transfer | 500,000 € |
| 12/09/2020 | Eintracht Frankfurt | Milan | Transfer | 6,700,000 € |
| 11/09/2020 | Milan | Eintracht Frankfurt | End of loan | - |
| 02/09/2019 | Eintracht Frankfurt | Milan | Loan | - |
| 01/07/2018 | Fiorentina | Eintracht Frankfurt | Transfer | 4,500,000 € |
| 30/06/2018 | Eintracht Frankfurt | Fiorentina | End of loan | - |
| 31/08/2017 | Fiorentina | Eintracht Frankfurt | Loan | - |
| 30/06/2017 | Eintracht Frankfurt | Fiorentina | End of loan | - |
| 05/07/2016 | Fiorentina | Eintracht Frankfurt | Loan | - |
| 30/06/2016 | Hellas Verona | Fiorentina | End of loan | - |
| 14/01/2016 | Fiorentina | Hellas Verona | Loan | - |
| 30/06/2015 | RB Leipzig | Fiorentina | End of loan | - |
| 03/08/2014 | Fiorentina | RB Leipzig | Loan | 600,000 € |
| 28/08/2013 | Split | Fiorentina | Transfer | 4,500,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hajduk Split | VĐQG Croatia | - | 7 | 5 | - | 6 |
| 2024-2025 | Lecce | VĐQG Ý | 3 | 1 | - | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Lecce | Cúp Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Lecce | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beşiktaş | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |