Anthony Daniel Contreras Enríquez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Anthony Daniel Contreras Enríquez |
| Ngày sinh | 29/01/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Riga, Costa Rica |
| Hợp đồng đến | 30/06/2024 |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Pafos FC | Riga | End of loan | - |
| 31/01/2024 | Riga | Pafos FC | Loan | - |
| 15/07/2023 | Herediano | Riga | Transfer | - |
| 30/06/2022 | Guanacasteca | Herediano | End of loan | - |
| 01/07/2021 | Herediano | Guanacasteca | Loan | - |
| 31/12/2020 | Guadalupe | Herediano | End of loan | - |
| 15/09/2020 | Herediano | Guadalupe | Loan | - |
| 30/06/2020 | Grecia | Herediano | End of loan | - |
| 01/01/2020 | Herediano | Grecia | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Riga | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Costa Rica | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Costa Rica | Vòng Loại WC CONCACAF | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Riga | VĐQG Latvia | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Costa Rica | Cúp Vàng Concacaf | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Riga | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |