Antoine Griezmann là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp sinh ngày 21 tháng 3 năm 1991, hiện đang thi đấu ở vị trí tiền đạo hoặc tiền vệ tấn công cho câu lạc bộ Atlético Madrid tại La Liga. Được đánh giá là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất thế giới trong thế hệ của mình, anh nổi tiếng với lối chơi giàu kỹ thuật, nhãn quan chiến thuật tốt và sự đa năng trong phong cách thi đấu. Trong sự nghiệp câu lạc bộ, anh đã giành được nhiều danh hiệu quan trọng bao gồm UEFA Europa League, FIFA World Cup 2018 cùng đội tuyển Pháp và trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mọi thời đại cho Atlético Madrid. Với đội tuyển quốc gia, anh đã ra sân 137 trận, ghi 44 bàn thắng và có 38 kiến tạo trước khi giải nghệ quốc tế vào năm 2024.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
UF Mâcon
Griezmann bắt đầu sự nghiệp tại câu lạc bộ quê nhà UF Mâcon. Trong thời gian này, anh đã thử việc tại một số câu lạc bộ chuyên nghiệp để tìm kiếm vị trí trong đội hình trẻ, nhưng đều thất bại vì các câu lạc bộ đều đòi hỏi về vóc dáng và sự nhanh nhẹn.
Real Sociedad
Năm 2005, trong khi thử việc tại Montpellier, Griezmann đã chơi trong một trận đấu giao hữu với các học viên từ học viện bóng đá trẻ Camp des Loges của Paris Saint-Germain, và đã gây ấn tượng cho nhiều câu lạc bộ, đặc biệt là Real Sociedad của Tây Ban Nha. Sau khi có kỳ nghỉ thử việc hai tuần tại San Sebastián, Real Sociedad đã chính thức ký hợp đồng với Griezmann cho đội hình trẻ.
Griezmann có màn ra mắt chuyên nghiệp ngày 2 tháng 9 năm 2009 trong trận đấu Cúp Nhà vua Tây Ban Nha gặp Rayo Vallecano. Bàn thắng đầu tiên trong sự nghiệp được anh ghi vào ngày 27 tháng 9 trong trận thắng 2-0 trước SD Huesca. Mùa giải đầu tiên, anh đã ghi 7 bàn thắng và giúp Real Sociedad thăng hạng lên La Liga.
Griezmann có trận ra mắt La Liga vào ngày 29 tháng 8 năm 2010 trong trận đấu với Real Madrid. Bàn thắng đầu tiên tại giải đấu được anh ghi vào ngày 25 tháng 10 trong chiến thắng 3-0 trước Deportivo La Coruña. Trong mùa giải 2012-13, anh đã giúp Real Sociedad lần đầu tiên kể từ năm 2003-04 đủ điều kiện tham dự Champions League khi đội bóng về đích ở vị trí thứ 4 tại La Liga.
Atlético Madrid (lần đầu)
Ngày 28 tháng 7 năm 2014, Atlético Madrid đạt được thỏa thuận với Real Sociedad trong việc chuyển nhượng Griezmann với khoản phí 30 triệu Euro. Anh đã ký hợp đồng 6 năm với đội bóng thủ đô Madrid.
Griezmann ra mắt câu lạc bộ mới vào ngày 19 tháng 8 năm 2014 trong trận Siêu cúp Tây Ban Nha trên sân Santiago Bernabéu. Bàn thắng đầu tiên cho câu lạc bộ được anh ghi vào ngày 17 tháng 9 tại Champions League trong trận đấu với Olympiakos. Ngày 21 tháng 12 năm 2014, anh ghi hat-trick đầu tiên trong sự nghiệp tại La Liga trong trận thắng 4-1 trước Athletic Bilbao.
Năm 2015, Griezmann đã được bầu là cầu thủ xuất sắc nhất tháng 1 của La Liga. Ngày 25 tháng 4 năm 2015, anh ghi cú đúp trước Elche, giúp đội bóng thắng 3-0, nâng tổng số bàn thắng lên 22 - con số cao nhất mà một cầu thủ người Pháp có được tại La Liga.
Barcelona
Tiền mùa giải 2019/2020, Griezmann chính thức gia nhập Barcelona với hợp đồng 5 năm, kèm mức phá vỡ hợp đồng kỷ lục 800 triệu Euro. Tại đây, anh đã giành được Copa del Rey trước khi trở lại Atlético Madrid.
Trở lại Atlético Madrid
Vào ngày 31 tháng 8 năm 2021, Griezmann trở lại Atlético Madrid theo dạng cho mượn một năm, với tùy chọn gia hạn và điều khoản mua đứt 40 triệu euro. Anh ghi bàn thắng đầu tiên trong lần trở lại vào ngày 28 tháng 9 trong chiến thắng 2-1 trước A.C. Milan ở Champions League.
Vào đầu mùa giải 2022-23, do câu lạc bộ không muốn kích hoạt điều khoản mua đứt bắt buộc, thời gian thi đấu của anh bị giới hạn ở mức 30 phút mỗi trận. Vào ngày 10 tháng 10 năm 2022, Atlético đã đạt thỏa thuận với Barcelona về việc mua đứt Griezmann với mức phí 20 triệu euro, ký hợp đồng đến năm 2026. Anh đã trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mọi thời đại cho Atlético Madrid.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ
Do chơi bóng ở Tây Ban Nha, Griezmann không được gọi vào đội tuyển trẻ Pháp trong thời gian đầu. Vào ngày 23 tháng 2 năm 2010, anh được ghi tên vào đội U-19 để thi đấu với Ukraina. Ngày 2 tháng 3, anh ra mắt trong trận hòa 0-0, và ghi bàn thắng ở phút 88 trong trận thắng 2-1 ở lượt về.
Griezmann là thành viên của đội U-19 Pháp giành chức vô địch Giải vô địch bóng đá U-19 châu Âu 2010 ngay trên quê nhà. Anh cũng thi đấu cho các cấp độ U-20 và U-21, nhưng bị đình chỉ thi đấu trong tháng 11 năm 2012 cùng 4 cầu thủ khác do vi phạm kỷ luật liên quan đến việc đi hộp đêm.
Đội tuyển quốc gia
Ngày 27 tháng 2 năm 2014, Griezmann được huấn luyện viên Didier Deschamps gọi vào đội tuyển quốc gia. Anh ra mắt vào ngày 5 tháng 3 trong trận thắng 2-0 trước Hà Lan tại Stade de France. Bàn thắng quốc tế đầu tiên được anh ghi vào ngày 1 tháng 6 trong trận hòa 1-1 với Paraguay.
FIFA World Cup 2014: Griezmann được chọn vào đội hình tham dự World Cup 2014. Anh ra mắt World Cup trong trận thắng 3-0 trước Honduras, khi vào thay Franck Ribéry. Pháp tiến đến vòng tứ kết trước khi bị Đức loại.
UEFA Euro 2016: Tại giải đấu trên sân nhà, Griezmann đã tỏa sáng rực rỡ. Anh ghi bàn đầu tiên trong trận gặp Albania, sau đó ghi cú đúp trong trận thắng 2-1 trước Ireland ở vòng 16. Ở tứ kết, anh ghi một bàn trong trận thắng 5-2 trước Iceland. Tại bán kết, anh lại ghi cú đúp giúp Pháp thắng 2-0 trước đương kim vô địch thế giới Đức. Mặc dù Pháp thua 0-1 trước Bồ Đào Nha ở chung kết, Griezmann vẫn được UEFA trao giải Vua phá lưới với 6 bàn thắng và Cầu thủ xuất sắc nhất giải.
FIFA World Cup 2018: Griezmann tiếp tục được triệu tập tham dự World Cup 2018 tại Nga. Anh ghi bàn mở tỉ số từ chấm phạt đền trong trận thắng 2-1 trước Úc ở trận đầu tiên. Ở vòng 16, anh lại ghi bàn từ penalty trong trận thắng 4-3 trước Argentina. Tại tứ kết, anh ghi bàn quyết định giúp Pháp thắng 2-0 trước Uruguay. Trong trận chung kết gặp Croatia, anh có pha sút phạt khiến đối thủ phá bóng phản lưới nhà và ghi thêm một bàn từ chấm phạt đền, giúp Pháp vô địch 4-2.
UEFA Nations League 2021: Pháp giành danh hiệu đầu tiên khi đánh bại Tây Ban Nha 2-1 trong trận chung kết.
FIFA World Cup 2022: Tại Qatar, Griezmann đã kiến tạo cho Kylian Mbappé ghi bàn quyết định trong trận thắng 2-1 trước Đan Mạch. Anh kiến tạo cả hai bàn thắng trong trận thắng 2-1 trước Anh ở tứ kết và được vinh danh cầu thủ xuất sắc nhất trận trong chiến thắng 2-0 trước Maroc ở bán kết. Mặc dù Pháp thua Argentina trên chấm phạt đền sau trận hòa 3-3 ở chung kết, Griezmann kết thúc giải đấu với 3 kiến tạo, nhiều nhất giải.
Vào ngày 30 tháng 9 năm 2024, Griezmann chính thức chia tay đội tuyển quốc gia sau 10 năm gắn bó, với thành tích 137 trận, 44 bàn thắng và 38 kiến tạo.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Griezmann được đánh giá là một cầu thủ có lối chơi giàu kỹ thuật với khả năng kiểm soát bóng xuất sắc. Anh sở hữu cú sút chính xác và khả năng dứt điểm tốt từ nhiều vị trí khác nhau. Kỹ thuật chuyền bóng và khả năng tạo ra cơ hội cho đồng đội cũng là những điểm mạnh nổi bật của anh.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Griezmann bao gồm nhãn quan chiến thuật tốt, khả năng di chuyển thông minh và sự hiệu quả trong việc tấn công. Anh có thể chơi ở nhiều vị trí khác nhau từ tiền đạo đến tiền vệ tấn công. Tuy nhiên, trong thời gian đầu sự nghiệp, anh từng bị đánh giá là thiếu vóc dáng và sức mạnh thể chất so với các cầu thủ cùng vị trí.
Vai trò trong đội hình
Griezmann thường được sử dụng ở vị trí tiền đạo hoặc tiền vệ tấn công, nơi anh có thể phát huy tối đa khả năng sáng tạo và ghi bàn. Sự đa năng cho phép anh thích ứng với nhiều sơ đồ chiến thuật khác nhau và đóng vai trò quan trọng trong cả khâu tấn công lẫn hỗ trợ phòng ngự.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với phong cách chơi đa năng và khả năng ghi bàn ổn định, Griezmann được so sánh với các tiền đạo hàng đầu thế giới. Anh được đánh giá là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất thế giới trong thế hệ của mình, đặc biệt trong vai trò kết nối giữa tuyến giữa và hàng công.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 2009-2014 | 201 | 52 | 19 |
| Atlético Madrid | 2014-2019 | 257 | 133 | 50 |
| Barcelona | 2019-2021 | 102 | 35 | 17 |
| Atlético Madrid | 2021-2023 | 100+ | 40+ | 30+ |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Segunda División | Real Sociedad | 2009-10 | Vô địch |
| Supercopa de España | Atlético Madrid | 2014 | Vô địch |
| UEFA Europa League | Atlético Madrid | 2017-18 | Vô địch |
| UEFA Super Cup | Atlético Madrid | 2018 | Vô địch |
| Copa del Rey | Barcelona | 2020-21 | Vô địch |
| Giải vô địch bóng đá U-19 châu Âu | U-19 Pháp | 2010 | Vô địch |
| FIFA World Cup | Đội tuyển Pháp | 2018 | Vô địch |
| UEFA Nations League | Đội tuyển Pháp | 2020-21 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
- Cầu thủ xuất sắc nhất tháng của La Liga: Tháng 1 và tháng 4 năm 2015, tháng 9 năm 2016, tháng 3 năm 2017, tháng 2 và tháng 12 năm 2018
- Đội hình xuất sắc nhất La Liga: 2014-15
- Cầu thủ xuất sắc nhất La Liga: 2015-16
- Cầu thủ yêu thích nhất của người hâm mộ La Liga: 2015-16
- Vua phá lưới Giải vô địch bóng đá châu Âu: 6 bàn (Euro 2016)
- Chiếc giày vàng Giải vô địch bóng đá châu Âu: 2016
- Cầu thủ xuất sắc nhất Giải vô địch bóng đá châu Âu: 2016
- Cầu thủ Pháp của năm: 2016
- Cầu thủ xuất sắc nhất UEFA Europa League: 2017-18
- Quả bóng đồng Giải vô địch bóng đá thế giới: 2018
- Chiếc giày bạc Giải vô địch bóng đá thế giới: 2018
Kỷ lục cá nhân
- Cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mọi thời đại cho Atlético Madrid
- Cầu thủ người Pháp ghi nhiều bàn thắng nhất tại La Liga (22 bàn trong mùa giải 2014-15)
- Cầu thủ ra sân nhiều thứ ba và ghi bàn nhiều thứ tư trong lịch sử đội tuyển Pháp
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Ra mắt chuyên nghiệp tại Real Sociedad (2009)
- Chuyển nhượng đến Atlético Madrid với giá 30 triệu Euro (2014)
- Chuyển nhượng đến Barcelona với giá kỷ lục 120 triệu Euro (2019)
- Vô địch World Cup 2018 cùng đội tuyển Pháp
- Trở thành cầu thủ ghi bàn nhiều nhất trong lịch sử Atlético Madrid
- Giải nghệ quốc tế sau 137 trận cho đội tuyển Pháp (2024)
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Griezmann được biết đến với tình yêu dành cho văn hóa đại chúng, đặc biệt là các bộ phim và trò chơi điện tử. Anh thường xuyên thể hiện sự quan tâm đến các nhân vật trong phim và có những màn ăn mừng độc đáo lấy cảm hứng từ văn hóa đại chúng.
Mối quan hệ với truyền thông
Griezmann duy trì mối quan hệ tích cực với truyền thông và người hâm mộ. Anh thường xuyên tương tác trên các nền tảng mạng xã hội và được đánh giá là một cầu thủ có thái độ chuyên nghiệp trong các cuộc phỏng vấn và sự kiện công cộng.
| Tên đầy đủ | Antoine Griezmann |
| Ngày sinh | 21/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Atlético Madrid, France |
| Hợp đồng đến | 10/07/2026 |
| Số áo | 7 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Atlético Madrid | Orlando City | Free Transfer | - |
| 01/07/2023 | FC Barcelona | Atlético Madrid | Transfer | 20,000,000 € |
| 30/06/2023 | Atlético Madrid | FC Barcelona | End of loan | - |
| 31/08/2021 | FC Barcelona | Atlético Madrid | Loan | 10,000,000 € |
| 14/07/2019 | Atlético Madrid | FC Barcelona | Transfer | 120,000,000 € |
| 28/07/2014 | Real Sociedad | Atlético Madrid | Transfer | 30,000,000 € |
| 08/04/2010 | Real Sociedad II | Real Sociedad | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Atlético Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | 7 | 8 | 4 | - | 2 |
| 2024-2025 | France | UEFA Nations League | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Atlético Madrid | FIFA Club World Cup | 7 | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | C1 Châu Âu | 7 | 6 | - | - | - |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | VĐQG Tây Ban Nha | 7 | 8 | 6 | - | 2 |
| 2024-2025 | Atlético Madrid | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |