Antreas Karo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Antreas Karo |
| Ngày sinh | 09/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hermannstadt, TBC, Cyprus |
| Hợp đồng đến | 08/07/2025 |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Maccabi Petah Tikva | Hermannstadt | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Maccabi Petah Tikva | TBC | Transfer | - |
| 01/02/2024 | OFI | Maccabi Petah Tikva | Transfer | - |
| 01/07/2023 | APOEL | OFI | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Lazio | APOEL | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Marítimo | Lazio | End of loan | - |
| 30/01/2021 | Lazio | Marítimo | Loan | - |
| 29/01/2021 | Salernitana | Lazio | End of loan | - |
| 19/07/2019 | Lazio | Salernitana | Loan | - |
| 12/07/2019 | Apollon | Lazio | Transfer | 165,000 € |
| 30/06/2019 | Pafos FC | Apollon | End of loan | - |
| 14/08/2018 | Apollon | Pafos FC | Loan | - |
| 30/06/2018 | Nea Salamis | Apollon | End of loan | - |
| 21/07/2017 | Apollon | Nea Salamis | Loan | - |
| 01/07/2016 | Nottingham Forest U21 | Apollon | Transfer | - |
| 01/07/2016 | Nottingham Forest | Apollon | Transfer | - |
| 01/07/2015 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Transfer | - |
| 01/07/2015 | Nottingham Forest U21 | Nottingham Forest | Transfer | - |
| 01/07/2012 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cyprus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | VĐQG Israel | - | - | - | - | 6 |
| 2024-2025 | Maccabi Petah Tikva | Europa League | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Cyprus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |