Árni Frederiksberg

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Árni Frederiksberg |
| Ngày sinh | 13/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ, Faroe Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2021 | B36 | KÍ | Transfer | - |
| 08/01/2019 | NSÍ | B36 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | 6 | 11 | - | 4 |
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Faroe Islands | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Faroe Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | 2 | 5 | - | - |