Arshak Koryan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arshak Koryan |
| Ngày sinh | 17/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rodina Moskva |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | TBC | Rodina Moskva | Transfer | - |
| 06/02/2025 | Torpedo Moskva | TBC | Transfer | - |
| 10/07/2024 | Khimki | Torpedo Moskva | Free Transfer | - |
| 30/06/2023 | Alaniya Vladikavkaz | Khimki | End of loan | - |
| 19/08/2022 | Khimki | Alaniya Vladikavkaz | Loan | - |
| 30/06/2022 | Orenburg | Khimki | End of loan | - |
| 13/08/2021 | Khimki | Orenburg | Loan | - |
| 01/07/2019 | Lokomotiv Moskva | Khimki | Free Transfer | - |
| 30/06/2019 | Khimki | Lokomotiv Moskva | End of loan | - |
| 17/07/2018 | Lokomotiv Moskva | Khimki | Loan | - |
| 12/07/2017 | Vitesse | Lokomotiv Moskva | Free Transfer | - |
| 01/07/2015 | Vitesse U21 | Vitesse | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Rodina Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rodina Moskva | Hạng Nhất Nga | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Torpedo Moskva | Hạng Nhất Nga | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Hạng Nhất Nga | 11 | - | - | - | - |