Arvydas Novikovas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Arvydas Novikovas |
| Ngày sinh | 18/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Riteriai, Lithuania |
| Hợp đồng đến | 20/07/2025 |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | BFA | FK Riteriai | Transfer | - |
| 13/03/2025 | TransINVEST Vilnius | BFA | Free Transfer | - |
| 11/09/2024 | TBC | TransINVEST Vilnius | Transfer | - |
| 07/02/2024 | Žalgiris | Tuzlaspor | Free Transfer | - |
| 04/08/2023 | Hapoel Haifa | Žalgiris | Free Transfer | - |
| 24/01/2023 | Samsunspor | Hapoel Haifa | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | BB Erzurumspor | Samsunspor | Free Transfer | - |
| 24/08/2020 | Legia Warszawa | BB Erzurumspor | Transfer | 250,000 € |
| 01/07/2019 | Jagiellonia Białystok | Legia Warszawa | Transfer | 300,000 € |
| 12/01/2017 | VfL Bochum 1848 | Jagiellonia Białystok | Free Transfer | - |
| 24/07/2015 | Erzgebirge Aue | VfL Bochum 1848 | Free Transfer | - |
| 01/07/2013 | Hearts | Erzgebirge Aue | Free Transfer | - |
| 01/05/2011 | St. Johnstone | Hearts | End of loan | - |
| 01/01/2011 | Hearts | St. Johnstone | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FK Riteriai | VĐQG Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2025 | BFA | Hạng Nhất Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2024 | TransINVEST Vilnius | VĐQG Lithuania | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | TransINVEST Vilnius | Cúp Quốc Gia Lithuania | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzlaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Žalgiris | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |