Asadbek Sobirjonov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Asadbek Sobirjonov |
| Ngày sinh | 03/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OKMK |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Metallurg | OKMK | Free Transfer | - |
| 31/07/2024 | Navbakhor | Metallurg | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Pakhtakor | Navbakhor | Free Transfer | - |
| 31/12/2022 | Navbakhor | Pakhtakor | End of loan | - |
| 02/02/2022 | Pakhtakor | Navbakhor | Loan | - |
| 31/12/2021 | Kokand-1912 | Pakhtakor | End of loan | - |
| 12/02/2021 | Pakhtakor | Kokand-1912 | Loan | - |
| 31/12/2019 | Buxoro | Pakhtakor | End of loan | - |
| 01/02/2019 | Pakhtakor | Buxoro | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | OKMK | VĐQG Uzbekistan | - | 2 | 3 | - | - |
| 2025 | OKMK | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Metallurg | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Navbakhor | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Nasaf | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | OKMK | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |