Asato Miyagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Asato Miyagawa |
| Ngày sinh | 24/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 159 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hammarby W, NTV Beleza W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hammarby W | C1 Châu Âu (Nữ) | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NTV Beleza W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | NTV Beleza W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NTV Beleza W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | NTV Beleza W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |
| 2022 | NTV Beleza W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 6 | - | - | - | - |