Askhat Tagybergen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Askhat Tagybergen |
| Ngày sinh | 09/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol, Kazakhstan |
| Hợp đồng đến | 29/03/2025 |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2025 | Ordabasy | Tobol | Free Transfer | - |
| 24/02/2023 | Tobol | Ordabasy | Free Transfer | - |
| 18/02/2021 | Kaisar | Tobol | Free Transfer | - |
| 09/01/2018 | Astana | Kaisar | Transfer | - |
| 30/06/2017 | Tobol | Astana | End of loan | - |
| 02/03/2017 | Astana | Tobol | Loan | - |
| 23/02/2016 | Aktobe | Astana | Free Transfer | - |
| 01/01/2014 | Kaisar | Aktobe | Transfer | - |
| 31/12/2013 | Aktobe | Kaisar | End of loan | - |
| 08/02/2013 | Kaisar | Aktobe | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | - | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | Europa Conference League | - | 1 | - | - | - |