Ataru Esaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ataru Esaka |
| Ngày sinh | 31/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fagiano Okayama |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Ulsan HD | Fagiano Okayama | Transfer | - |
| 01/01/2023 | Urawa Reds | Ulsan HD | Transfer | - |
| 12/07/2021 | Kashiwa Reysol | Urawa Reds | Transfer | - |
| 06/01/2018 | Omiya Ardija | Kashiwa Reysol | Free Transfer | - |
| 01/02/2016 | ThespaKusatsu Gunma | Omiya Ardija | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Fagiano Okayama | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Fagiano Okayama | Cúp Nhật Bản | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ulsan HD | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ulsan HD | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Ulsan HD | VĐQG Hàn Quốc | 31 | - | - | - | - |