Atomu Tanaka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Atomu Tanaka |
| Ngày sinh | 04/10/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KTP |
| Hợp đồng đến | 06/01/2025 |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | HJK | KTP | Free Transfer | - |
| 02/03/2020 | Cerezo Osaka | HJK | Free Transfer | - |
| 06/01/2018 | HJK | Cerezo Osaka | Free Transfer | - |
| 10/02/2015 | Albirex Niigata | HJK | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KTP | Hạng Hai Phần Lan | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | KTP | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | HJK | C1 Châu Âu | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | Europa Conference League | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | HJK | VĐQG Phần Lan | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | KTP | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |