Atte Sihvonen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Atte Sihvonen |
| Ngày sinh | 18/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TPS |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2024 | TừHaka | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTPS | ĐếnHaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừRoPS | ĐếnTPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừEIF | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2018 | TừSalPa | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừMaPS | ĐếnSalPa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TPS | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | TPS | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | TPS | Hạng Hai Phần Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Haka | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Haka | VĐQG Phần Lan | 6 | - | - | - | - |