Aibar Abdulla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Aibar Abdulla |
| Ngày sinh | 22/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aktobe |
| Hợp đồng | 08/02/2025 - 31/12/2025 |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừTuran | ĐếnAktobe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAktobe | ĐếnTuran | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2025 | TừShakhter Karagandy | ĐếnAktobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày13/04/2023 | TừKairat | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atyrau | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Aktobe | Europa Conference League | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kairat | Europa League | - | - | - | - | - |